communication equipment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít hoặc số nhiều):
- Thiết bị truyền thông: Chỉ các thiết bị vật lý, hệ thống và cơ sở hạ tầng được sử dụng để truyền tải, nhận, xử lý hoặc lưu trữ thông tin và dữ liệu.
- Thiết bị thông tin: Các công cụ và máy móc hỗ trợ cho quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern armies rely heavily on secure communication equipment. (Các quân đội hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào thiết bị truyền thông bảo mật.)
- The company invested in new communication equipment for its remote offices. (Công ty đã đầu tư vào thiết bị thông tin mới cho các văn phòng từ xa của mình.)
- The hurricane damaged the region's communication equipment, causing a blackout. (Cơn bão đã làm hư hại thiết bị truyền thông của khu vực, gây ra tình trạng mất liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "state-of-the-art communication equipment": thiết bị truyền thông tân tiến, hiện đại nhất.
- The news crew was outfitted with state-of-the-art communication equipment. (Đội ngũ làm tin được trang bị thiết bị truyền thông tân tiến nhất.)
- "to deploy communication equipment": triển khai, lắp đặt thiết bị truyền thông.
- Engineers were sent to deploy communication equipment in the disaster zone. (Các kỹ sư được cử đi để triển khai thiết bị thông tin trong vùng thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Communications equipment: Một biến thể phổ biến khác với nghĩa tương tự. (Lưu ý: "communications" ở dạng số nhiều thường nhấn mạnh đến ngành, hệ thống hoặc công nghệ truyền thông).
- Telecommunication equipment (n): Thiết bị viễn thông, một nhóm con hoặc từ đồng nghĩa chuyên ngành.
- Network equipment (n): Thiết bị mạng, thường là một phần của hệ thống thiết bị truyền thông.
Từ đồng nghĩa
- Telecom gear: Thiết bị viễn thông (cách nói thông tục hơn).
- Information technology (IT) hardware: Phần cứng công nghệ thông tin (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thiết bị truyền thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)
Noun
- thiết bị truyền thông.
- thiết bị thông tin